Bắc Ninh: Danh sách 350 trường hợp vi phạm giao thông bị phạt nguội từ ngày 7/3 – 13/3

GĐXH – Phòng Cảnh sát giao thông (CSGT) Công an tỉnh Bắc Ninh vừa công bố danh sách 350 phương tiện vi phạm giao thông bị phạt nguội được phát hiện qua hệ thống camera giám sát và thiết bị nghiệp vụ trong tuần từ ngày 7/3/2026 đến ngày 13/3/2026.

Thông tin từ Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh cho biết, qua hệ thống camera giám sát giao thông và thiết bị nghiệp vụ, Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh Bắc Ninh đã phát hiện 350 trường hợp vi phạm trật tự an toàn giao thông trong khoảng thời gian từ ngày 7/3 – 13/3/2026.

Bắc Ninh: Danh sách 350 trường hợp vi phạm giao thông bị phạt nguội từ ngày 7/3 - 13/3 - Ảnh 1.

Bắc Ninh: Danh sách 350 trường hợp vi phạm giao thông bị phạt nguội từ ngày 7/3 - 13/3 - Ảnh 1.

Trường hợp xe ô tô con vượt đèn đỏ bị camera ghi hình.

Trong tổng số các trường hợp bị ghi hình xử phạt nguội, hành vi vi phạm về làn đường chiếm số lượng lớn nhất. Cụ thể các nhóm lỗi như sau: Xe ô tô lấn làn, đè vạch 239 trường hợp; Xe ô tô vượt đèn đỏ 56 trường hợp; Rẽ trái tại nơi có biển cấm 37 trường hợp; Xe mô tô vượt đèn đỏ 13 trường hợp; Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt 5 trường hợp.

Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh đề nghị các chủ phương tiện có tên trong danh sách chủ động tra cứu và chấp hành xử phạt.

Danh sách các phương tiện bị phạt nguội:

STT Biển số xe Loại phương tiện Hành vi vi phạm
I XE Ô TÔ VƯỢT ĐÈN ĐỎ
1 14A-619.51 Ô tô Vượt đèn đỏ
2 15C-356.32 Ô tô Vượt đèn đỏ
3 20B-096.94 Ô tô Vượt đèn đỏ
4 20B-226.58 Ô tô Vượt đèn đỏ
5 22A-152.31 Ô tô Vượt đèn đỏ
6 29A-138.28 Ô tô Vượt đèn đỏ
7 29A-431.93 Ô tô Vượt đèn đỏ
8 29H-434.21 Ô tô Vượt đèn đỏ
9 30A-802.91 Ô tô Vượt đèn đỏ
10 30E-711.14 Ô tô Vượt đèn đỏ
11 30F-023.57 Ô tô Vượt đèn đỏ
12 30M-731.36 Ô tô Vượt đèn đỏ
13 35B-013.11 Ô tô Vượt đèn đỏ
14 98A-045.69 Ô tô Vượt đèn đỏ
15 98A-052.99 Ô tô Vượt đèn đỏ
16 98A-069.86 Ô tô Vượt đèn đỏ
17 98A-092.27 Ô tô Vượt đèn đỏ
18 98A-151.68 Ô tô Vượt đèn đỏ
19 98A-326.92 Ô tô Vượt đèn đỏ
20 98A-404.51 Ô tô Vượt đèn đỏ
21 98A-475.50 Ô tô Vượt đèn đỏ
22 98A-492.02 Ô tô Vượt đèn đỏ
23 98A-498.40 Ô tô Vượt đèn đỏ
24 98A-505.12 Ô tô Vượt đèn đỏ
25 98A-573.08 Ô tô Vượt đèn đỏ
26 98A-584.65 Ô tô Vượt đèn đỏ
27 98A-634.20 Ô tô Vượt đèn đỏ
28 98A-710.10 Ô tô Vượt đèn đỏ
29 98A-756.00 Ô tô Vượt đèn đỏ
30 98A-811.26 Ô tô Vượt đèn đỏ
31 98A-859.01 Ô tô Vượt đèn đỏ
32 98A-859.57 Ô tô Vượt đèn đỏ
33 98A-926.46 Ô tô Vượt đèn đỏ
34 98B-066.03 Ô tô Vượt đèn đỏ
35 98B-130.41 Ô tô Vượt đèn đỏ
36 98B-144.23 Ô tô Vượt đèn đỏ
37 98C-230.69 Ô tô Vượt đèn đỏ
38 98C-232.73 Ô tô Vượt đèn đỏ
39 98C-259.32 Ô tô Vượt đèn đỏ
40 98C-259.39 Ô tô Vượt đèn đỏ
41 98H-009.38 Ô tô Vượt đèn đỏ
42 98H-037.76 Ô tô Vượt đèn đỏ
43 98M-000.96 Ô tô Vượt đèn đỏ
44 99A-083.91 Ô tô Vượt đèn đỏ
45 99A-171.11 Ô tô Vượt đèn đỏ
46 99A-336.82 Ô tô Vượt đèn đỏ
47 99A-526.26 Ô tô Vượt đèn đỏ
48 99A-987.90 Ô tô Vượt đèn đỏ
49 99A-994.43 Ô tô Vượt đèn đỏ
50 99B-140.24 Ô tô Vượt đèn đỏ
51 99B-177.67 Ô tô Vượt đèn đỏ
52 99B-182.91 Ô tô Vượt đèn đỏ
53 99B-183.30 Ô tô Vượt đèn đỏ
54 99B-330.33 Ô tô Vượt đèn đỏ
55 99H-126.63 Ô tô Vượt đèn đỏ
56 99LD-024.03 Ô tô Vượt đèn đỏ
II XE Ô TÔ LẤN LÀN, ĐÈ VẠCH
57 12A-106.07 Ô tô Lấn làn, đè vạch
58 18A-747.20 Ô tô Lấn làn, đè vạch
59 19A-752.34 Ô tô Lấn làn, đè vạch
60 19C-085.95 Ô tô Lấn làn, đè vạch
61 20A-451.96 Ô tô Lấn làn, đè vạch
62 20A-694.97 Ô tô Lấn làn, đè vạch
63 20H-033.02 Ô tô Lấn làn, đè vạch
64 27H-3059 Ô tô Lấn làn, đè vạch
65 29A-535.39 Ô tô Lấn làn, đè vạch
66 29A-941.33 Ô tô Lấn làn, đè vạch
67 29C-158.52 Ô tô Lấn làn, đè vạch
68 29C-298.00 Ô tô Lấn làn, đè vạch
69 29C-487.95 Ô tô Lấn làn, đè vạch
70 29C-820.78 Ô tô Lấn làn, đè vạch
71 29C-905.25 Ô tô Lấn làn, đè vạch
72 29D-085.27 Ô tô Lấn làn, đè vạch
73 29D-565.01 Ô tô Lấn làn, đè vạch
74 29E-538.30 Ô tô Lấn làn, đè vạch
75 29H-056.59 Ô tô Lấn làn, đè vạch
76 29H-117.77 Ô tô Lấn làn, đè vạch
77 29H-487.09 Ô tô Lấn làn, đè vạch
78 29H-888.79 Ô tô Lấn làn, đè vạch
79 29K-080.59 Ô tô Lấn làn, đè vạch
80 29S-3775 Ô tô Lấn làn, đè vạch
81 29U-1010 Ô tô Lấn làn, đè vạch
82 29V-7687 Ô tô Lấn làn, đè vạch
83 30A-067.50 Ô tô Lấn làn, đè vạch
84 30A-573.38 Ô tô Lấn làn, đè vạch
85 30A-599.41 Ô tô Lấn làn, đè vạch
86 30A-963.65 Ô tô Lấn làn, đè vạch
87 30A-980.61 Ô tô Lấn làn, đè vạch
88 30E-144.39 Ô tô Lấn làn, đè vạch
89 30E-847.05 Ô tô Lấn làn, đè vạch
90 30F-323.20 Ô tô Lấn làn, đè vạch
91 30F-340.77 Ô tô Lấn làn, đè vạch
92 30F-477.58 Ô tô Lấn làn, đè vạch
93 30F-593.23 Ô tô Lấn làn, đè vạch
94 30F-688.96 Ô tô Lấn làn, đè vạch
95 30F-926.43 Ô tô Lấn làn, đè vạch
96 30G-027.23 Ô tô Lấn làn, đè vạch
97 30G-040.83 Ô tô Lấn làn, đè vạch
98 30G-332.14 Ô tô Lấn làn, đè vạch
99 30H-037.89 Ô tô Lấn làn, đè vạch
100 30H-097.90 Ô tô Lấn làn, đè vạch
101 30H-727.08 Ô tô Lấn làn, đè vạch
102 30H-982.75 Ô tô Lấn làn, đè vạch
103 30K-106.48 Ô tô Lấn làn, đè vạch
104 30K-209.75 Ô tô Lấn làn, đè vạch
105 30K-237.20 Ô tô Lấn làn, đè vạch
106 30K-320.91 Ô tô Lấn làn, đè vạch
107 30L-270.53 Ô tô Lấn làn, đè vạch
108 30L-572.52 Ô tô Lấn làn, đè vạch
109 30L-753.14 Ô tô Lấn làn, đè vạch
110 30L-856.56 Ô tô Lấn làn, đè vạch
111 30M-271.85 Ô tô Lấn làn, đè vạch
112 30M-464.15 Ô tô Lấn làn, đè vạch
113 30M-546.60 Ô tô Lấn làn, đè vạch
114 30T-5128 Ô tô Lấn làn, đè vạch
115 30X-2856 Ô tô Lấn làn, đè vạch
116 31F-6077 Ô tô Lấn làn, đè vạch
117 34A-260.14 Ô tô Lấn làn, đè vạch
118 35H-039.72 Ô tô Lấn làn, đè vạch
119 36C-472.95 Ô tô Lấn làn, đè vạch
120 36K-231.13 Ô tô Lấn làn, đè vạch
121 37C-397.49 Ô tô Lấn làn, đè vạch
122 47A-783.81 Ô tô Lấn làn, đè vạch
123 50A-252.58 Ô tô Lấn làn, đè vạch
124 63H-004.43 Ô tô Lấn làn, đè vạch
125 88A-726.60 Ô tô Lấn làn, đè vạch
126 88C-120.80 Ô tô Lấn làn, đè vạch
127 88C-173.09 Ô tô Lấn làn, đè vạch
128 89H-023.06 Ô tô Lấn làn, đè vạch
129 89H-099.58 Ô tô Lấn làn, đè vạch
130 98A-008.88 Ô tô Lấn làn, đè vạch
131 98A-017.38 Ô tô Lấn làn, đè vạch
132 99A-004.93 Ô tô Lấn làn, đè vạch
133 99A-226.01 Ô tô Lấn làn, đè vạch
134 99A-252.43 Ô tô Lấn làn, đè vạch
135 99A-254.61 Ô tô Lấn làn, đè vạch
136 99A-325.94 Ô tô Lấn làn, đè vạch
137 99A-403.65 Ô tô Lấn làn, đè vạch
138 99A-448.40 Ô tô Lấn làn, đè vạch
139 99A-536.69 Ô tô Lấn làn, đè vạch
140 99A-584.02 Ô tô Lấn làn, đè vạch
141 99A-608.97 Ô tô Lấn làn, đè vạch
142 99A-637.19 Ô tô Lấn làn, đè vạch
143 99A-655.62 Ô tô Lấn làn, đè vạch
144 99A-671.78 Ô tô Lấn làn, đè vạch
145 99A-688.30 Ô tô Lấn làn, đè vạch
146 99A-726.43 Ô tô Lấn làn, đè vạch
147 99A-951.16 Ô tô Lấn làn, đè vạch
148 99A-996.71 Ô tô Lấn làn, đè vạch
149 99B-009.41 Ô tô Lấn làn, đè vạch
150 99B-111.04 Ô tô Lấn làn, đè vạch
151 99B-115.69 Ô tô Lấn làn, đè vạch
152 99B-128.74 Ô tô Lấn làn, đè vạch
153 99B-143.79 Ô tô Lấn làn, đè vạch
154 99B-148.32 Ô tô Lấn làn, đè vạch
155 99B-155.08 Ô tô Lấn làn, đè vạch
156 99B-157.24 Ô tô Lấn làn, đè vạch
157 99B-212.35 Ô tô Lấn làn, đè vạch
158 99B-215.38 Ô tô Lấn làn, đè vạch
159 99B-226.27 Ô tô Lấn làn, đè vạch
160 99B-272.79 Ô tô Lấn làn, đè vạch
161 99B-284.05 Ô tô Lấn làn, đè vạch
162 99C-038.59 Ô tô Lấn làn, đè vạch
163 99C-040.69 Ô tô Lấn làn, đè vạch
164 99C-094.06 Ô tô Lấn làn, đè vạch
165 99H-107.87 Ô tô Lấn làn, đè vạch
166 99H-126.03 Ô tô Lấn làn, đè vạch
III XE Ô TÔ RẼ TRÁI NƠI CÓ BIỂN CẤM
167 29A-341.97 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
168 29A-815.35 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
169 30A-129.50 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
170 30A-193.45 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
171 30A-975.15 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
172 30F-085.66 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
173 30H-013.04 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
174 30H-936.09 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
175 30K-594.50 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
176 30K-728.68 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
177 34A-260.14 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
178 51K-093.34 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
179 51P-700.07 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
180 98A-088.31 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
181 98A-374.99 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
182 98A-418.85 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
183 98A-508.85 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
184 98A-525.45 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
185 98A-538.38 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
186 98A-626.90 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
187 98A-630.63 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
188 98A-644.01 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
189 98A-652.91 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
190 98A-673.93 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
191 98A-857.63 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
192 98A-924.55 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
193 98A-951.07 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
194 98C-338.89 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
195 98D-012.65 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
196 98G-000.87 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
197 99A-074.55 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
198 99A-632.55 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
199 99B-214.83 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
200 99H-098.64 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
201 99H-099.44 Ô tô Rẽ trái nơi có biển cấm
IV XE Ô TÔ DỪNG ĐỖ DƯỚI GẦM CẦU VƯỢT
202 19A-421.96 Ô tô Dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt
203 98A-698.14 Ô tô Dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt
204 98A-879.05 Ô tô Dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt
205 99A-115.55 Ô tô Dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt (Lần 1)
206 99A-115.55 Ô tô Dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt (Lần 2)
207 99A-385.47 Ô tô Dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt
V XE MÔ TÔ VƯỢT ĐÈN ĐỎ
208 59Y1-421.50 Mô tô Vượt đèn đỏ
209 98B2-291.79 Mô tô Vượt đèn đỏ
210 98B2-806.46 Mô tô Vượt đèn đỏ
211 98K1-119.79 Mô tô Vượt đèn đỏ
212 98K1-296.75 Mô tô Vượt đèn đỏ
213 98L2-3338 Mô tô Vượt đèn đỏ
214 98L8-8570 Mô tô Vượt đèn đỏ
215 98M9-9782 Mô tô Vượt đèn đỏ
216 98MĐ1-083.77 Mô tô Vượt đèn đỏ
217 98MĐ1-123.19 Mô tô Vượt đèn đỏ
218 98MĐ5-109.97 Mô tô Vượt đèn đỏ
219 98Y3-8735 Mô tô Vượt đèn đỏ
220 99AA-985.32 Mô tô Vượt đèn đỏ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *